New Morning là mẫu xe đô thị 5 chỗ của Kia, có hai phiên bản AT và GT-Line. Bài viết giới thiệu thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng An Giang.
Tổng quan New Morning
Hãng nhấn mạnh vào sự thời trang, linh hoạt và tin cậy. Xe có bình nhiên liệu 35 lít, bán kính quay vòng tối thiểu 4,7 m.

Giá xe New Morning tại An Giang
Giá bán hai phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Morning AT | Xăng 1.25L, 4AT, cầu trước | Liên hệ |
| New Morning GT-Line | Xăng 1.25L, 4AT, cầu trước | Liên hệ |
Ngoại thất
Đèn Star-map ở đầu xe, lưới tản nhiệt và cản trước tương phản.

Một trong các màu hãng giới thiệu là màu đỏ.

Nội thất
Khoang lái hiện đại với thanh chrome trung tâm kéo ngang.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ xăng 1.25L: 83 mã lực, 122 Nm, hộp số 4AT, dẫn động cầu trước. Hãng nêu hộp số này cho cảm giác chuyển số mượt khi chạy tốc độ thấp trong phố.

An toàn
Hai túi khí, ABS, EBD, BA, camera lùi, ISOFIX; bản GT-Line thêm cảm biến sau và TPMS.

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 3.595 x 1.595 x 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.400 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 151 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 4,7 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 35 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.25L |
| Công suất cực đại | 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 122 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Bảng khung gầm nêu các thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Tang trống |
| Thông số lốp xe | 185/55 R15 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 15 inch |
Bảng ngoại thất cho biết xe có những trang bị gì ở bên ngoài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | AT: Halogen; GT-Line: LED |
| Đèn pha tự động | AT: Không; GT-Line: Có |
| Đèn định vị ban ngày | AT: Halogen; GT-Line: LED |
| Cụm đèn sau | AT: Halogen; GT-Line: LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Baga mui | AT: Không; GT-Line: Có |
| Viền chân kính mạ Chrome | AT: Không; GT-Line: Có |
Bảng nội thất đi vào các tiện nghi trong cabin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | AT: Urethane; GT-Line: Có |
| Chất liệu ghế | AT: Simili; GT-Line: Da/ Leather |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | AT: Đơn sắc/ Monochrome LCD inch; GT-Line: 4.2‘’ TFT LCD inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 8 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây |
| Hệ thống âm thanh | AT: 4 loa; GT-Line: 6 loa/ 6 speakers |
| Hệ thống điều hòa | AT: Chỉnh cơ; GT-Line: Có |
| Tấm che nắng ghế lái có đèn và gương trang điểm | AT: Không; GT-Line: Có |
| Khởi động bằng nút bấm | AT: Không; GT-Line: Có |
| Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước | AT: Không; GT-Line: Có |
| Tấm ngăn khoang hành lý | AT: Không; GT-Line: Có |
Bảng cuối cùng là các tính năng an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | AT: Không; GT-Line: Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX | Có |
| Cảnh báo chống trộm và tránh sao chép chìa khóa | AT: Chỉ cảnh báo chống trộm; GT-Line: Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS | AT: Không; GT-Line: Có |
So sánh hai phiên bản
Các điểm khác nhau giữa AT và GT-Line nằm trong bảng sau.
| Trang bị | AT | GT-Line |
|---|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen | LED |
| Đèn pha tự động | Không | Có |
| Đèn định vị ban ngày | Halogen | LED |
| Cụm đèn sau | Halogen | LED |
| Baga mui | Không | Có |
| Viền chân kính mạ Chrome | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Urethane | Có |
| Chất liệu ghế | Simili | Da/ Leather |
| Màn hình đa thông tin | Đơn sắc/ Monochrome LCD inch | 4.2‘’ TFT LCD inch |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa/ 6 speakers |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Có |
| Tấm che nắng ghế lái có đèn và gương trang điểm | Không | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Không | Có |
| Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước | Không | Có |
| Tấm ngăn khoang hành lý | Không | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Có |
| Cảnh báo chống trộm và tránh sao chép chìa khóa | Chỉ cảnh báo chống trộm | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không | Có |
New Morning phù hợp với khách hàng ở An Giang cần xe nhỏ gọn đi phố. Quý khách cần sedan có thể xem Kia Soluto trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.