Kia Soluto là mẫu sedan hạng B có hai phiên bản MT và MT Deluxe. Bài viết giới thiệu thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng An Giang.
Tổng quan Kia Soluto
Hãng nhấn mạnh vào sự tiện dụng: nội thất rộng, bố trí thông minh. Xe có khoang hành lý 475 lít và bình nhiên liệu 43 lít.

Giá xe Kia Soluto tại An Giang
Giá bán hai phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Kia Soluto MT | Xăng Kappa 1.4, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
| Kia Soluto MT Deluxe | Xăng Kappa 1.4, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
Ngoại thất
Đèn LED chạy ban ngày bắt mắt và hiện đại, trang bị của bản MT Deluxe.

Tay nắm cửa mạ chrome sang trọng.

Nội thất
Ghế bọc da trên bản MT Deluxe, bản MT dùng ghế simili.

Màn hình AVN 7 inch có kết nối Kia Connect ở bản MT Deluxe.

Khay giữ cốc đặt cạnh cần số.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ Kappa 1.4L: 94 mã lực, 132 Nm, hộp số sàn 5 cấp, cầu trước. Treo trước McPherson, treo sau thanh cân bằng.

An toàn
Hai bản có 2 túi khí, ABS, EBD; bản MT Deluxe thêm cảm biến và camera lùi:

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.300 x 1.700 x 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 475 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Kappa 1.4L |
| Công suất cực đại | 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 132 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Bảng khung gầm nêu các thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | MT: Tang trống; MT Deluxe: Đĩa |
| Mâm xe | 14 inch |
Bảng ngoại thất cho biết xe có những trang bị gì ở bên ngoài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn định vị ban ngày | MT: Không; MT Deluxe: LED |
| Đèn sương mù | MT: Halogen; MT Deluxe: LED |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | MT: Chỉ chỉnh điện; MT Deluxe: Có |
| Cốp điện | MT: Không; MT Deluxe: Có |
Bảng nội thất đi vào các tiện nghi trong cabin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Chất liệu ghế | MT: Simili; MT Deluxe: Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | 2.8” LCD inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | MT: Audio inch; MT Deluxe: AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống âm thanh | MT: 4 loa; MT Deluxe: 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Remote tích hợp chìa khóa |
| Tính năng khởi động từ xa | Không |
Bảng cuối cùng là các tính năng an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Không |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Camera lùi | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không |
So sánh hai phiên bản
Các điểm khác nhau giữa MT và MT Deluxe nằm trong bảng sau.
| Trang bị | MT | MT Deluxe |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh sau | Tang trống | Đĩa |
| Đèn định vị ban ngày | Không | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Chỉ chỉnh điện | Có |
| Cốp điện | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Simili | Da |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | Audio inch | AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không | Có |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Có |
Soluto phù hợp với khách hàng ở An Giang cần sedan hạng B. Quý khách cần xe lớn hơn có thể xem Kia K3 trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.