Kia Morning là mẫu xe đô thị 5 chỗ, hiện hãng liệt kê bản số sàn MT. Bài viết giới thiệu thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng An Giang.
Tổng quan Kia Morning
Hãng nhấn mạnh vào tính thể thao, kiểu dáng thời trang và kích thước tối ưu. Xe có khoang hành lý 255 lít, bình nhiên liệu 35 lít.

Giá xe Kia Morning tại An Giang
Giá bán vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Morning MT | Xăng 1.25L, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
Ngoại thất
Bản MT dùng đèn Halogen, gương chỉnh điện, mâm 15 inch.

Xe nhỏ gọn nên dễ di chuyển trên phố:

Một trong các màu hãng giới thiệu là màu xanh.

Nội thất
Nội thất bản MT gồm ghế bọc da, vô lăng nhựa, điều hòa chỉnh cơ, đầu Audio 4 loa, màn hình đa thông tin LCD 2.6 inch và chìa khóa tích hợp remote; ghế lái chỉnh cơ.
Hãng cũng giới thiệu các gói GT-Line, X-Line với màn hình cảm ứng 8 inch, đồng hồ 4.2 inch và điều hòa tự động, song bản MT không có những trang bị này.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ xăng Kappa 1.25L đảm nhận việc vận hành với 83 mã lực, 122 Nm; hộp số là loại sàn 5 cấp, dẫn động bánh trước.

An toàn
Hai túi khí trước, ABS, EBD là trang bị của bản MT.

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 3.595 x 1.595 x 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.400 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 151 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 4,7 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 35 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 255 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Kappa 1.25L |
| Công suất cực đại | 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 122 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Bảng khung gầm nêu các thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Tang trống |
| Thông số lốp xe | 185/55 R15 |
| Mâm xe | 15 inch |
Bảng ngoại thất cho biết xe có những trang bị gì ở bên ngoài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn pha tự động | Không |
| Đèn định vị ban ngày | Không |
| Đèn sương mù | Halogen Projector |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Chỉ chỉnh điện |
| Baga mui | Không |
Bảng nội thất đi vào các tiện nghi trong cabin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Không |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Sạc không dây | Không |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Remote tích hợp chìa khóa |
Bảng cuối cùng là các tính năng an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Không |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không |
| Camera lùi | Không |
Morning phù hợp với khách hàng ở An Giang cần xe nhỏ gọn. Quý khách cần bản mới hơn có thể xem New Morning trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.