Sorento Plug-in Hybrid là phiên bản PHEV của SUV 7 chỗ Kia Sorento: động cơ xăng SmartStream 1.6 tăng áp ghép mô-tơ điện, có thể sạc từ bên ngoài, dẫn động 2 cầu AWD. Phiên bản hiện bán là 1.6L Premium với nội thất đen. Bài viết tóm tắt thông tin chính của xe cho khách hàng An Giang.
Tổng quan Sorento Plug-in Hybrid
Hãng định hướng bản PHEV cho khách hàng thích công nghệ và xe điện, mong muốn một mẫu xe điện phù hợp với hạ tầng hiện có tại Việt Nam. Xe có thể dùng điện, cũng có thể dựa vào động cơ xăng khi cần chạy xa.

Giá xe Sorento Plug-in Hybrid tại An Giang
Giá bản 1.6L Premium sẽ do đại lý báo theo thời điểm, mời quý khách liên hệ để được tư vấn.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Sorento Plug-in Hybrid 1.6L Premium (nội thất đen) | Plug-in Hybrid SmartStream 1.6T-GDi, 2 cầu AWD | Liên hệ |
Công nghệ điện hóa
Công suất kết hợp của xe là 261 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm, trong đó động cơ xăng 1.6 tăng áp cho 178 mã lực và mô-tơ điện cho 90 mã lực, 304 Nm. Xe có hộp số 6AT, các chế độ lái Eco, Sport, Smart và chế độ địa hình Snow, Mud, Sand.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Ngoại thất và nội thất
Bên ngoài có đèn LED Projector, baga mui, cốp điện thông minh, cửa sổ trời Panorama và mâm 19 inch.

Hàng ghế hai có độ ngả lưng lớn, gập 6:4 hoặc gập phẳng nhờ nút điều khiển bên phải.

Khoang hành lý lớn và có thể mở rộng linh hoạt khi gập hàng ghế sau.

An toàn
BCA cảnh báo và tự hỗ trợ phanh nếu có phương tiện trong vùng điểm mù hoặc phía sau xe.

SCC giúp người lái thoải mái hơn nhờ tự điều chỉnh tốc độ, có thể đặt mức tốc độ tối đa trên cao tốc hoặc quốc lộ.

Camera giám sát toàn cảnh SVM hỗ trợ quan sát ở đoạn đông xe, cung đường hẹp hoặc bãi đỗ. Xe còn có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, TPMS, BVM, LKA, LFA, FCA, RCCA và DAW.

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.810 x 1.900 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 176 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,78 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 357 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SmartStream 1.6T-GDi |
| Công suất cực đại | 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | AWD |
| Chế độ lái | Eco/Sport/Smart |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
| Công suất cực đại động cơ điện | 90 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện | 304 Nm |
| Công suất cực đại kết hợp | 261 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp | 350 Nm |
Bảng khung gầm nêu các thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 |
| Mâm xe | 19 inch |
Bảng ngoại thất cho biết xe có những trang bị gì ở bên ngoài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Baga mui | Có |
| Cốp điện | Thông minh |
| Cửa sổ trời | Panorama |
| Bệ bước chân | Có |
Bảng nội thất đi vào các tiện nghi trong cabin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Không |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Không |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 10.25 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng 2 và 3 |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Rèm che nắng | Hàng ghế 2 |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Không |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
| Chuyển số điện tử | Có |
Bảng cuối cùng là các tính năng an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau |
| Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA | Không |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA | Khóa trẻ em điện tử |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | Có |
Sorento Plug-in Hybrid là phương án 7 chỗ điện hóa cho khách hàng ở An Giang. Quý khách cũng có thể xem Sorento Hybrid để so sánh.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.