Menu Đóng

New Sorento

Hai chiếc New Sorento đỗ cạnh nhau

New Sorento là SUV 7 chỗ của Kia với hai tùy chọn động cơ xăng 2.5G và dầu 2.2D. Bài viết giới thiệu thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thông số của xe cho khách hàng An Giang.

Tổng quan New Sorento

Hãng nhấn mạnh thiết kế bề thế sang trọng, công nghệ hiện đại và hệ thống an toàn thông minh. Xe có 7 chỗ ngồi, bình nhiên liệu 67 lít và bán kính quay vòng tối thiểu 5,78 m.

New Sorento màu xanh đỗ trước tòa nhà
New Sorento màu xanh đỗ trước tòa nhà

Giá xe New Sorento tại An Giang

Giá bán các phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.

(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.

Phiên bản Động cơ, dẫn động Giá bán
New Sorento 2.5G Signature FWD Xăng Smartstream 2.5G, cầu trước FWD Liên hệ
New Sorento 2.5G Signature AWD Xăng Smartstream 2.5G, 2 cầu AWD Liên hệ
New Sorento 2.2D Signature FWD Dầu Smartstream 2.2D, cầu trước FWD Liên hệ
New Sorento 2.2D Signature AWD Dầu Smartstream 2.2D, 2 cầu AWD Liên hệ

Ngoại thất

Dải LED Star-map, mặt ga-lăng lớn và mâm 20 inch tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ cho xe. Ở phía sau, đèn hậu LED Star-map đi cùng cản sau ốp bạc.

New Sorento đỗ trên đường lúc hoàng hôn cạnh những cối xoay gió
New Sorento đỗ trên đường lúc hoàng hôn cạnh những cối xoay gió

Xe có nhiều màu sơn, một trong số đó được hãng đặt tên là xanh đô thị.

New Sorento chạy trên đường ven biển
New Sorento chạy trên đường ven biển

Cốp điện thông minh giúp việc chất đồ thuận tiện hơn.

Khoang hành lý của New Sorento khi mở cốp
Khoang hành lý của New Sorento khi mở cốp

Nội thất

Màn hình cụm đồng hồ và màn hình giải trí đều rộng 12.3 inch, đặt liền nhau tạo hiệu ứng mở rộng không gian. Ghế da, ghế sưởi và làm mát cho hai hàng ghế đầu.

Khoang nội thất của New Sorento
Khoang nội thất của New Sorento

Vô lăng bọc da có sưởi, tích hợp các phím điều khiển; sau vô lăng có lẫy chuyển số.

Vô lăng và bảng điều khiển của New Sorento
Vô lăng và bảng điều khiển của New Sorento

Hệ thống âm thanh Bose gồm 12 loa; điều hòa tự động hai vùng độc lập, có cửa gió cho hàng ghế thứ hai và thứ ba.

Loa Bose trên cánh cửa New Sorento
Loa Bose trên cánh cửa New Sorento

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Vận hành

Máy xăng 2.5G: 177 mã lực, 232 Nm, hộp số 6AT. Máy dầu 2.2D: 198 mã lực, 440 Nm, hộp số 8DCT. Có các chế độ lái Comfort, Eco, Sport, Smart và chế độ địa hình Snow, Mud, Sand. Bên cạnh bản FWD còn có bản AWD dẫn động 2 cầu. Trang của hãng hiện chưa liệt kê riêng thông số bản AWD nên bảng bên dưới chỉ dựa trên hai bản FWD.

An toàn

Trang bị gồm 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, DBC cùng cảm biến đỗ xe trước, sau, bên hông.

Minh họa hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA 2.0 của New Sorento
Minh họa hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA 2.0 của New Sorento

SCC giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước trên đường cao tốc, kèm LKA, LFA hỗ trợ giữ làn; thêm BCA, RCCA, PCA, SEA và DAW.

New Sorento chạy giữ khoảng cách với xe phía trước
New Sorento chạy giữ khoảng cách với xe phía trước

Thông số kỹ thuật

Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.

Thông số Giá trị
Kích thước tổng thể 4.815 x 1.900 x 1.700 mm
Chiều dài cơ sở 2.815 mm
Khoảng sáng gầm xe 176 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,78 m
Dung tích thùng nhiên liệu 67 lít
Số chỗ ngồi 7 chỗ

Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ và hộp số.

Thông số Giá trị
Loại động cơ 2.5G FWD: SmartStream 2.5G; 2.2D FWD: SmartStream 2.2D
Công suất cực đại 2.5G FWD: 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút; 2.2D FWD: 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 2.5G FWD: 232 Nm tại 4.000 vòng/phút; 2.2D FWD: 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
Hộp số 2.5G FWD: 6AT; 2.2D FWD: 8DCT
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD)
Chế độ lái Comfort/Eco/Sport/Smart
Chế độ địa hình Snow/Mud/Sand

Bảng khung gầm nêu các thông tin về lốp và hệ thống treo.

Thông số Giá trị
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước Đĩa
Hệ thống phanh sau Đĩa
Thông số lốp xe 255/45 R20
Mâm xe Mâm 20 inch

Bảng ngoại thất cho biết xe có những trang bị gì ở bên ngoài.

Thông số Giá trị
Cụm đèn trước LED Projector
Đèn pha tự động Có
Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA Có
Đèn định vị ban ngày LED
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện Có
Gạt mưa tự động Có
Baga mui Có
Cốp điện Có
Bệ bước chân Có

Bảng nội thất đi vào các tiện nghi trong cabin.

Thông số Giá trị
Vô lăng bọc da Có, có sưởi
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh điện Có
Ghế người lái có nhớ vị trí Có
Ghế hành khách chỉnh điện Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Sưởi và làm mát hàng ghế 2 Có
Màn hình đa thông tin 12.3 inch
Màn hình giải trí trung tâm AVN 12.3 inch
Kết nối Apple Carplay & Android Auto Có
Hệ thống âm thanh 12 loa Bose
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Điều hòa cho hàng ghế 2 và 3
Sạc không dây Có
Đèn viền nội thất Có
Gương chống chói ECM Có
Rèm che nắng Có
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm Có
Tính năng khởi động từ xa Có
Màn hình HUD Có
Lẫy chuyển số Có
Phanh tay điện tử + Autohold Có
Chuyển số điện tử Có

Bảng cuối cùng là các tính năng an toàn.

Thông số Giá trị
Số túi khí 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESC Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC Có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước, sau, bên hông
Camera lùi Camera 360°
Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM Có
Cảnh báo áp suất lốp TPMS Có
Hệ thống điều khiển hành trình Thích ứng
Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA Có
Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA Có
Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA Có
Cảnh báo người lái tập trung DAW Có

So sánh xăng và dầu

Điểm khác nhau giữa hai tùy chọn động cơ:

Trang bị 2.5G FWD 2.2D FWD
Loại động cơ SmartStream 2.5G SmartStream 2.2D
Công suất cực đại 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 232 Nm tại 4.000 vòng/phút 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
Hộp số 6AT 8DCT

New Sorento hợp với gia đình ở An Giang cần chiếc SUV 7 chỗ. Quý khách quan tâm bản Hybrid có thể xem New Sorento Hybrid trước khi đến đại lý.

Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.