New Sorento Hybrid là phiên bản Hybrid của dòng SUV 7 chỗ Sorento, kết hợp động cơ 1.6 Turbo với mô-tơ điện để đạt công suất 232 mã lực. Xe có hai bản Signature là FWD (cầu trước) và AWD (2 cầu). Bài viết điểm qua ngoại thất, nội thất, vận hành, an toàn và thông số để khách hàng An Giang tham khảo.
Tổng quan
Theo hãng, New Sorento Hybrid đem lại sự cân bằng giữa hiệu suất, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và tiện nghi cao cấp, hướng đến gia đình hiện đại và người dùng ưa công nghệ. Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp là 4,9 lít/100 km.
Giá xe New Sorento Hybrid tại An Giang
Giá bán từng phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature AWD | Hybrid SmartStream 1.6T, 2 cầu AWD | Liên hệ |
| New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature FWD | Hybrid SmartStream 1.6T, cầu trước FWD | Liên hệ |
Ngoại thất
Xe có dáng bề thế, đường nét tinh tế và hài hòa giữa vẻ khỏe của SUV với nét hiện đại. Đèn định vị ban ngày Star-map lấy cảm hứng từ bản đồ các vì sao, tạo hiệu ứng ánh sáng công nghệ, giúp tăng khả năng nhận biết.

Mâm hợp kim 19 inch thiết kế mới tạo vẻ cứng cáp cho thân xe. Khoang hành lý rộng đi cùng cốp chỉnh điện thông minh cho việc xếp đồ thuận tiện.

Trên website hãng, xe được minh họa với màu trắng và xanh lục; màu xanh lục có vẻ trầm, mới mẻ.

Vận hành Hybrid
Động cơ 1.6 Turbo Hybrid có công suất kết hợp 232 mã lực và mô-men xoắn kết hợp 367 Nm; hộp số 6AT dành riêng cho xe Hybrid cho vận hành êm. Hãng cho biết xe tăng tốc nhanh, mượt và tối ưu nhiên liệu.
E-VMC kiểm soát chuyển động thân xe, giảm mệt và say xe trên đường dài. E-Ride hỗ trợ khi qua gờ giảm tốc, E-Handling hỗ trợ chuyển hướng, E-EHA hỗ trợ tránh va chạm khẩn cấp. Bản AWD thêm chế độ địa hình Snow, Mud, Sand.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Nội thất
Khoang nội thất tối giản, kết hợp vật liệu cao cấp và công nghệ, mọi chi tiết đều gọn gàng để hành khách thoải mái.

Màn hình cong Panoramic 12.3 inch liền mạch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, thao tác trực quan.

Cần số dạng núm xoay điện tử giúp chuyển số mượt và tối ưu không gian bệ trung tâm.

Hệ thống âm thanh Bose 12 loa và cửa sổ trời toàn cảnh Panorama hoàn thiện trải nghiệm trên xe.

An toàn: camera 360 và ADAS 2.0
Camera 360 độ kết hợp BVM hiển thị điểm mù cho hình ảnh thời gian thực, hỗ trợ chuyển làn, quay đầu hoặc đỗ xe.

ADAS 2.0 gồm FCA 2.0 (camera và radar nhận diện ô tô, xe máy, người đi bộ, xe đạp), SCC giữ khoảng cách trên cao tốc, LKA và LFA giữ làn, BCA cảnh báo điểm mù và PCA hỗ trợ khi lùi.

PCA dùng camera và cảm biến phía sau để báo bằng hình ảnh, âm thanh, hoặc phanh khẩn cấp khi có nguy cơ va chạm lúc lùi.

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.815 x 1.900 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2815 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 176 mm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SmartStream 1.6T HEV |
| Công suất cực đại (hp | 177 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại (Nm | 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Signature AWD: 2 cầu (AWD); Signature FWD: Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Comfort/Eco/Sport/Smart |
| Chế độ địa hình | Signature AWD: Snow/Mud/Sand; Signature FWD: Không |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp | 64 mã lực tại 1.800 – 2.100 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm | 264 Nm tại 0 – 1.700 vòng/phút |
| Công suất cực đại kết hợp | 232 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp | 367 Nm |
Bảng khung gầm nêu các thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số lốp xe | 235/55R19 |
Bảng ngoại thất cho biết xe có những trang bị gì ở bên ngoài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Baga mui | Có |
| Cốp điện | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Bệ bước chân | Không |
Bảng nội thất đi vào các tiện nghi trong cabin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Chỉ sưởi |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 12.3 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây |
| Hệ thống âm thanh | 12 loa Bose |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Đèn viền nội thất | Có |
| Gương chống chói ECM | Tích hợp hiển thị camera toàn cảnh phía sau |
| Rèm che nắng | Hàng ghế 2 |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Có |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
Bảng cuối cùng là các tính năng an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau & hông |
| Camera lùi | Camera 360° |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA | Có |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA | Có |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | Có |
So sánh FWD và AWD
Hai bản Signature chỉ khác nhau ở các nội dung sau.
| Trang bị | Signature AWD | Signature FWD |
|---|---|---|
| Hệ thống dẫn động | 2 cầu (AWD) | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand | Không |
New Sorento Hybrid hợp với gia đình đông người ở An Giang cần chạy xa mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Nếu muốn một mẫu SUV 5 chỗ, quý khách có thể xem thêm New Sportage Hybrid trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.