New Sportage thế hệ thứ 5 là mẫu SUV 5 chỗ mới của Kia, có diện mạo Star-Map, công nghệ Hybrid và gói an toàn ADAS. Xe được chia thành 5 phiên bản, gồm 3 bản Hybrid 1.6 Turbo và 2 bản xăng 2.0G. Bài viết đi từ thiết kế, vận hành, an toàn đến nội thất, màu sắc và thông số để khách hàng An Giang dễ so sánh.
Tổng quan
Theo hãng, New Sportage phối hợp cảm giác lái, tiện nghi hiện đại và công nghệ để phục vụ lối sống năng động. Các giá trị của xe được Kia gói trong tám chữ cái của tên SPORTAGE, từ Star-Map (thiết kế), Performance (cảm giác lái), Oversize Space (không gian), Radiant Interior (nội thất) cho tới Technical HEV, ADAS Safety, Genuine Digital Experience và Exclusive Experience.

Giá xe New Sportage Hybrid tại An Giang
Hiện New Sportage có 5 phiên bản. Giá bán từng phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo chính xác theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium | Hybrid Smartstream 1.6T, cầu trước | Liên hệ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature | Hybrid Smartstream 1.6T, cầu trước | Liên hệ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD | Hybrid Smartstream 1.6T, 2 cầu AWD | Liên hệ |
| New Sportage 2.0G Deluxe | Xăng Smartstream 2.0G, cầu trước | Liên hệ |
| New Sportage 2.0G Luxury | Xăng Smartstream 2.0G, cầu trước | Liên hệ |
Vận hành Hybrid và công nghệ kiểm soát thân xe
Ba bản HEV dùng động cơ 1.6 Turbo Hybrid cho công suất kết hợp 232 mã lực, mô-men xoắn kết hợp 367 Nm. Theo hãng, cấu hình này giúp xe tăng tốc nhanh và mượt, đồng thời tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu, ghi nhận 4,9 lít/100 km ở chế độ kết hợp.

E-VMC giúp kiểm soát chuyển động thân xe, tăng độ ổn định, giảm mệt hoặc say xe trên những chặng dài. E-Ride hỗ trợ khi đi qua gờ giảm tốc, E-Handling hỗ trợ khi chuyển hướng, E-EHA hỗ trợ xử lý tình huống tránh va chạm và E-DTVC (mới) giúp xe bám quỹ đạo tốt hơn khi vào cua.

Với gia đình có trẻ nhỏ, Baby Mode là chế độ lái tối ưu sự êm ái để bé dễ ngủ và bớt quấy khóc.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Trang bị an toàn ADAS
Xe có bộ ADAS gồm kiểm soát hành trình thông minh SCC, giữ làn LKA và theo làn LFA, tránh va chạm phía trước FCA, cùng BCA và RCCA cho điểm mù, phương tiện cắt ngang phía sau. PCA hỗ trợ phanh để giảm nguy cơ va chạm người đi bộ hoặc vật cản khi lùi.

Camera 360 độ cho góc nhìn toàn cảnh quanh xe; BVM hiển thị điểm mù lên màn hình đa thông tin khi chuyển làn. Xe còn có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, DBC, TPMS và hỗ trợ mở cửa an toàn SEA, tùy phiên bản.

Thiết kế ngoại thất
Dải LED định vị Star-Map mảnh ôm đầu xe, kết hợp lưới tản nhiệt họa tiết 3D sơn đen bóng; cản trước khỏe với các mảng khối nổi.
Hai tùy chọn mâm là 18 inch (bản HEV) và 19 inch (bản xăng), thiết kế phay cắt, thanh nan cứng cáp.

Dải LED bao trọn cụm đèn hậu tạo nhận diện đồng bộ với đầu xe, cản sau cân đối với thân.

Cốp điện mở rảnh tay, khoang hành lý rộng kèm ngăn chứa thông minh.

Nội thất
Da mềm, bền, thân thiện môi trường; bảng màu từ đất, nước, đá; ốp kim loại hoặc vân gỗ theo triết lý Opposites United. Cụm màn hình Panoramic 12.3 inch nối liền, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Vô lăng D-Cut 2 chấu, cần số núm xoay vân gỗ và cụm điều hòa tối giản viền chrome tạo khu vực điều khiển trung tâm gọn. Các bản cao có ghế lái chỉnh điện 10 hướng bơm lưng, nhớ 2 vị trí, ghế hành khách 6 hướng, sưởi và làm mát hàng ghế trước.

Bản Signature và Signature AWD có cửa sổ trời toàn cảnh Panorama.

Màu sắc
Trang hãng giới thiệu 5 màu: đen, đỏ tươi, trắng, xanh, xanh lá. Màu xanh lá mang vẻ khác biệt, nhẹ nhàng.

Màu đen thì thiên về sự đơn giản, làm nổi phần lưới tản nhiệt sơn bóng.

Thông số kỹ thuật
Kích thước, khung gầm và động cơ của New Sportage được tóm tắt trong các bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.685 x 1.865 x 1.660 mm (bản Signature và Signature AWD cao 1.665 mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.755 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 181 mm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 52 lít |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Lốp xe, mâm xe | 235/60 R18 (bản HEV); 235/55 R19 (bản 2.0G) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream 1.6T HEV |
| Công suất động cơ xăng | 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Công suất động cơ điện | 64 mã lực tại 1.800 – 2.100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ điện | 264 Nm tại 1.700 vòng/phút |
| Công suất kết hợp | 232 mã lực |
| Mô-men xoắn kết hợp | 367 Nm |
| Hộp số | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước (Premium, Signature); 2 cầu AWD (Signature AWD) |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, My Drive |
| Chế độ địa hình | Snow, Mud, Sand (chỉ bản Signature AWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 4,9 lít/100 km |
Hai bản 2.0G dùng cấu hình khác:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream 2.0G |
| Công suất cực đại | 154 mã lực tại 6.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, My Drive |
So sánh 5 phiên bản
Điểm khác biệt chính giữa các phiên bản nằm ở trang bị tiện nghi và hỗ trợ lái, tóm tắt trong bảng.
| Trang bị | HEV Premium | HEV Signature | HEV Signature AWD | 2.0G Deluxe | 2.0G Luxury |
|---|---|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector | LED Projector | LED | LED |
| Đèn chiếu xa/gần tự động HBA | Có | Có | Có | Không | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Không | Có |
| Baga mui | Không | Có | Có | Không | Không |
| Cốp điện | Có | Có | Có | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có | Không | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | Không | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Có | Có | Không | Không |
| Ghế hành khách chỉnh điện | 6 hướng | 6 hướng | 6 hướng | Không | Không |
| Sưởi, làm mát ghế trước | Có | Có | Có | Không | Không |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 4.2 inch | 12.3 inch |
| Âm thanh | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon | 6 loa | 6 loa |
| Điều hòa | Có | Có | Có | Chỉnh cơ | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Không | Không |
| Đèn viền nội thất | Không | Có | Có | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Có | Có | Có | Không | Không |
| Camera | Camera 360 | Camera 360 | Camera 360 | Camera lùi | Camera lùi |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau và hông | Trước, sau và hông | Trước, sau và hông | Trước và sau | Trước và sau |
| Hành trình thích ứng | Có | Có | Có | Cruise control | Có |
| LKA, LFA (giữ làn, theo làn) | Có | Có | Có | Không | Có |
| BCA, RCCA, SEA | Có | Có | Có | Không | Có |
| PCA (hỗ trợ khi đỗ xe) | Có | Có | Có | Không | Không |
| DAW (cảnh báo tập trung) | Có | Có | Có | Không | Không |
(*) Theo trang hãng thời điểm đăng bài; quý khách nên hỏi đại lý để xác nhận cấu hình.
New Sportage là lựa chọn đáng chú ý cho khách hàng An Giang cần SUV 5 chỗ có thể chọn giữa Hybrid và xăng. Nếu gia đình cần 7 chỗ, quý khách có thể xem thêm Kia Carens Clavis trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.