New Seltos là mẫu SUV 5 chỗ của Kia, có sáu phiên bản với động cơ xăng 1.5L hoặc 1.5 Turbo. Bài viết giới thiệu thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng An Giang.
Tổng quan New Seltos
Hãng nhấn mạnh vào ngôn ngữ thiết kế hướng tương lai. Xe có khoang hành lý 433 lít, bình nhiên liệu 50 lít và khoảng sáng gầm 190 mm.

Giá xe New Seltos tại An Giang
Giá bán sáu phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Seltos 1.5L AT | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5L Deluxe | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5L Luxury | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | Xăng Smartstream 1.5 Turbo, 7DCT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury | Xăng Smartstream 1.5 Turbo, 7DCT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5L Premium | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
Ngoại thất
Cụm đèn hậu LED Star-map nối liền, mở rộng theo chiều ngang.

Một trong các màu sơn hãng giới thiệu là màu cam.

Nội thất
Cụm màn hình Panoramic kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây trên các bản cao.

Ghế bọc da; từ bản Luxury ghế lái chỉnh điện.

Bản Premium có lẫy chuyển số phía sau vô lăng.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ 1.5L: 113 mã lực, 144 Nm, hộp số CVT. Động cơ 1.5 Turbo: 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT. Treo trước McPherson, treo sau thanh cân bằng.
An toàn
Hãng giới thiệu công nghệ ADAS cùng vòng cảm biến bao quanh xe như hình dưới.

Bản Premium có 6 túi khí; bản AT có 2 túi khí.

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.365 x 1.800 x 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.610 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 1.5L (CVT): 5,5 m; 1.5 Turbo (7DCT): 5,8 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 50 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 433 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin về hai khối động cơ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L (CVT): SmartStream 1.5L; 1.5 Turbo (7DCT): SmartStream 1.5 Turbo |
| Công suất cực đại | 1.5L (CVT): 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút; 1.5 Turbo (7DCT): 158 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 1.5L (CVT): 144 Nm tại 4.500 vòng/phút; 1.5 Turbo (7DCT): 253 Nm tại 1.500 – 3.500 vòng/phút |
| Hộp số | 1.5L (CVT): CVT; 1.5 Turbo (7DCT): 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/ Eco/ Sport |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
Bảng khung gầm nêu thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/60 R17 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 17 inch |
So sánh các phiên bản
Chi tiết trang bị từng bản được liệt kê trong bảng so sánh ở cuối bài.
| Phiên bản | Trang bị và động cơ |
|---|---|
| 1.5L AT | Động cơ 1.5L hộp số CVT; mâm 17 inch, đèn trước và sau Halogen, đèn pha tự động, gương chỉnh và gập điện, baga mui; ghế da, màn hình đa thông tin 4.2 inch, màn hình giải trí 8 inch, cửa gió hàng ghế sau; 2 túi khí, ABS, ESC, HAC, cảm biến đỗ xe phía sau, camera lùi |
| 1.5L Deluxe | Bao gồm trang bị của bản AT và bổ sung một số trang bị, hãng chưa liệt kê chi tiết trên trang giới thiệu |
| 1.5L Luxury | Bao gồm trang bị của bản AT, thêm cụm đèn trước và sau LED; màn hình giải trí 10.25 inch, điều hòa tự động 2 vùng, ghế lái chỉnh điện, Apple CarPlay và Android Auto không dây, gương chống chói ECM; phanh tay điện tử kèm Auto Hold, cảm biến áp suất lốp |
| 1.5 Turbo Deluxe | Dùng động cơ 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT; hãng chưa liệt kê chi tiết trang bị bổ sung |
| 1.5 Turbo Luxury | Động cơ 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT, đi cùng các trang bị bổ sung giống bản 1.5L Luxury |
| 1.5L Premium | Bao gồm trang bị của bản 1.5L Luxury, thêm cốp mở điện, gạt mưa tự động; màn hình đa thông tin 10.25 inch, màn hình HUD, lẫy chuyển số, làm mát hàng ghế trước, sạc không dây, Kia Connect Lite; 6 túi khí, BCA, RCCA, điều khiển hành trình |
New Seltos phù hợp với khách hàng ở An Giang cần SUV nhỏ gọn. Quý khách cần xe nhỏ hơn có thể xem New Sonet trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.