Mazda CX-8 là mẫu SUV ba hàng ghế chạy xăng 2.5L, có bốn phiên bản từ Luxury đến Signature AWD với trang bị tăng dần. Khách hàng An Giang có thể tham khảo thiết kế, tiện nghi, an toàn và thông số kỹ thuật của xe trong bài viết này.
Tổng quan Mazda CX-8
Mazda mô tả CX-8 là mẫu SUV sang trọng bậc nhất trong hệ sản phẩm của hãng, với công nghệ an toàn vượt trội, tiện nghi cao cấp và khả năng vận hành mạnh mẽ. Thiết kế đi theo ba tinh thần: xe là tác phẩm nghệ thuật, được nghệ nhân Nhật Bản hoàn thiện và đặt con người làm trung tâm.
Danh sách phiên bản gồm 2.5 Luxury, Luxury tùy chọn, 2.5 Premium, 2.5 Signature AWD. Tất cả chung một động cơ 2.5L. Khoảng cách giữa các bản nằm ở hệ dẫn động, loại camera và gói hỗ trợ lái i-Activsense.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất
Mặt trước của CX-8 có cụm đèn cong dài và lưới tản nhiệt họa tiết đa diện. Đèn LED Projector được dùng cho cả pha và cos. Xe được trang bị đèn LED chạy ban ngày, đèn tự bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu và gạt mưa tự động.
Mâm hợp kim 19 inch, lốp 225/55 R19 là cấu hình chung. Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện và gập điện; cửa sổ trời hai chế độ có trên mọi phiên bản. Xe dài 4.900 mm, cao 1.730 mm.

Đuôi xe gồm đèn hậu LED bố trí theo chiều ngang, ốp cản sau thể thao có viền chrome và cặp ống xả kép. Phía sau là khoang hành lý 209 – 742 lít, cốp mở rảnh tay.

Nội thất và tiện nghi
Khoang lái bọc da Nappa nâu đỏ. Vô lăng bọc da có nút điều khiển và sưởi; màn hình giải trí 8 inch Mazda Connect kết nối AUX, USB, Bluetooth; kèm theo là HUD, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, ga tự động, nút bấm khởi động và sạc không dây Qi 15W.

Hai ghế trước chỉnh điện và có sưởi, ghế lái nhớ được vị trí. Điều hòa tự động chia ba vùng độc lập, hàng ghế sau có cửa gió và rèm che nắng cửa sổ. Âm thanh 10 loa Bose đi cùng công nghệ Surround Stage.

Hàng ghế thứ hai gập 60:40, hàng thứ ba gập 50:50. Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB.

Động cơ và vận hành
CX-8 sử dụng động cơ xăng SkyActiv-G 2.5L với dung tích 2.488 cc, công suất 188 Hp tại 6.000 rpm, mô men xoắn 252 Nm tại 4.000 rpm. Hộp số tự động 6 cấp, có GVC Plus và i-Stop. Hãng giới thiệu công nghệ Mi-Drive với các chế độ lái Normal, Sport, Offroad; trong bảng thông số, chế độ Offroad và hệ dẫn động hai cầu i-Activ AWD thuộc bản Signature AWD. Mức tiêu thụ kết hợp: 8,75 L/100 km (Luxury, Premium) và 9,58 L/100 km (Signature AWD).

Trang bị an toàn
Mọi phiên bản có 6 túi khí, ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, cảm biến trước và sau, AFS, BSM, RCTA. Riêng camera 360 và các tính năng i-Activsense nâng cao có từ bản Premium:
- Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS.
- Phanh thông minh trong thành phố SCBS-F, SCBS-R và phanh thông minh SBS.
- Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go cùng hỗ trợ lái CTS.
- Đèn pha thích ứng ALH, điều chỉnh đèn chiếu xa tự động HBC.
- Nhắc nhở người lái tập trung DAA.
So sánh trang bị 4 phiên bản
Bảng sau nêu trang bị của bản 2.5 Premium, dùng làm bản đại diện:
| Trang bị | Mazda CX-8 2.5 Premium |
|---|---|
| Chất liệu nội thất | Da Nappa nâu đỏ |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Ghế phụ | Chỉnh điện |
| Cửa sổ trời | Có |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa Bose |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có |
| Camera | Camera 360 |
| Gương chiếu hậu trong | Gương tràn viền |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC, đèn pha thích ứng ALH | Có |
| Gói i-Activsense (LDWS, LAS, SCBS-F, SCBS-R, SBS, DAA) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go kèm CTS | Có |
Những bản khác được mô tả ngắn gọn. Bản 2.5 Luxury và Luxury tùy chọn: da Nappa, ghế chỉnh điện, cửa sổ trời, 10 loa Bose, HUD; camera lùi; gương trong chống chói tự động; chưa có HBC, ALH, LDWS, LAS, SCBS, SBS, DAA, MRCC. Bản 2.5 Signature AWD: như Premium, dẫn động hai cầu, có thêm chế độ lái Offroad.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Số liệu chung của dòng xe 2.5L; trang bị nào khác nhau theo phiên bản thì có ghi chú ngay trong bảng.
Kích thước – khối lượng
Kích thước và khối lượng của CX-8:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.930 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,8 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.770 (kg); 1.850 (kg) với bản Signature AWD |
| Khối lượng toàn tải | 2.365 (kg); 2.445 (kg) với bản Signature AWD |
| Thể tích khoang hành lý | 209 – 742 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 72 (L); 74 (L) với bản Signature AWD |
Động cơ – hộp số
Thông số động cơ và hộp số:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SkyActiv-G 2.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 2.488 (cc) |
| Công suất tối đa | 188/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 252/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD); 2 cầu AWD trên bản Signature AWD |
| Chế độ lái | Normal – Sport; Normal – Sport – Offroad trên bản Signature AWD |
| Hỗ trợ vận hành | Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus, ngừng/khởi động thông minh i-Stop |
Mức tiêu hao nhiên liệu
Mức tiêu hao của bản Luxury trùng với Premium; bản Signature AWD là 13,38; 7,34; 9,58 L/100 km (đô thị; ngoài đô thị; kết hợp). Bản Premium cụ thể như sau:
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Bản Premium (L/100 km) |
|---|---|
| Trong đô thị | 12,91 |
| Ngoài đô thị | 6,73 |
| Kết hợp | 8,75 |
Khung gầm – phanh – bánh xe
Thông số khung gầm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Tay lái trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 225/55 R19 |
| Mâm xe | Hợp kim 19 inch |
Trang bị ngoại thất – nội thất
Trang bị theo từng phiên bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần / chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày, đèn trước tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài, gạt mưa tự động, đèn hậu LED, ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Có trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Da Nappa nâu đỏ |
| Ghế lái, ghế phụ | Chỉnh điện; ghế lái có nhớ vị trí |
| Màn hình giải trí | 8 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa Bose |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên mọi phiên bản |
| Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động (Luxury) hoặc gương tràn viền (Premium, Signature AWD) |
| Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB | Có |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba gập theo tỉ lệ | 50:50 |
Trang bị an toàn – i-Activsense
Hệ thống an toàn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống phanh và ổn định | ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
| Chống trộm | Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm |
| Camera | Camera lùi (Luxury) hoặc camera 360 (Premium, Signature AWD) |
| Cảm biến va chạm | Phía trước và phía sau |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
| Đèn thích ứng AFS (mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái) | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên mọi phiên bản |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC, đèn pha thích ứng ALH | Từ bản Premium trở lên |
| Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS | Từ bản Premium trở lên |
| Hỗ trợ phanh thông minh SCBS-F, SCBS-R, SBS | Từ bản Premium trở lên |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go kèm CTS | Từ bản Premium trở lên |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Từ bản Premium trở lên |
Thông tin và hình ảnh chỉ để tham khảo, có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế.
Màu ngoại thất
Có 6 tùy chọn màu xe theo công bố của hãng, nội thất tông da Nappa nâu đỏ:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Platinum Quartz (bạc ánh kim)
- Jet Black (đen)
- Machine Grey (xám)
- Deep Crystal Blue (xanh đậm)
Kết luận
Mazda CX-8 hợp với khách hàng cần SUV ba hàng ghế có nội thất cao cấp và nhiều công nghệ hỗ trợ lái, từ bản Luxury đủ dùng đến Signature AWD hai cầu. Quý khách ở Long Xuyên, Châu Đốc và các khu vực lân cận có thể liên hệ đại lý Mazda để được tư vấn thêm.

Liên kết tham khảo: Mazda tại An Giang.