Mazda CX-5 là mẫu SUV 5 chỗ chạy xăng 2.0L, có năm phiên bản chính từ Deluxe đến Premium Exclusive, trang bị tăng dần theo từng bản. Khách hàng An Giang có thể tham khảo thiết kế, tiện nghi, an toàn và thông số kỹ thuật của xe trong bài viết này.
Tổng quan Mazda CX-5
Mazda CX-5 được giới thiệu lần đầu trên thị trường thế giới năm 2011 và mở đầu cho dòng xe mang ngôn ngữ thiết kế KODO của Mazda. Tại Việt Nam, hãng nhắc đến xe với cụm từ Artful Design, ý nói đến vẻ đẹp nghệ thuật dành cho chủ sở hữu có cá tính.
Tất cả phiên bản 2.0L (Deluxe, Luxury, Premium, Premium Sport, Premium Exclusive) cùng một động cơ và một hộp số. Mazda còn công bố thêm bản Deluxe tùy chọn. Khoảng cách giữa các bản nằm ở tiện nghi, hệ thống hỗ trợ lái và vài chi tiết ngoại thất.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất
Mặt trước của CX-5 có lưới tản nhiệt lớn, đi kèm đèn LED Projector cho cả pha và cos. Xe được trang bị đèn LED chạy ban ngày, đèn tự bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu, và đèn thích ứng AFS mở rộng góc chiếu tối đa 15 độ khi đánh lái.

Mâm hợp kim 19 inch, lốp 225/55 R19 là cấu hình chung. Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện và gập điện; từ bản Premium, gương có sấy và xe có thêm cửa sổ trời.

Đuôi xe gồm đèn hậu LED và cặp ống xả kép. Camera phía sau có hai dạng: camera lùi trên Deluxe, Luxury; camera 360 độ trên các bản Premium, Premium Sport, Premium Exclusive.

Nội thất và tiện nghi
Triết lý Human Centric thể hiện ở khoang lái: màn hình giải trí 8 inch với AUX, USB, Bluetooth, cùng phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, ga tự động, nút bấm khởi động và điều hòa tự động. Từ bản Premium, màn hình HUD hiển thị tốc độ ngay tầm mắt người lái.

Chất liệu ghế là da trên mọi bản, nâng lên da Nappa ở Premium Exclusive. Ghế lái có chỉnh điện từ bản thấp nhất; ghế lái nhớ vị trí và ghế phụ chỉnh điện bắt đầu từ bản Premium.

Hàng ghế sau gập 4:2:4, có cửa gió điều hòa và tựa tay tích hợp cổng USB. Thể tích khoang hành lý là 442 lít.

Động cơ và vận hành
CX-5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L với dung tích 1.998 cc, công suất 154 Hp tại 6.000 rpm, mô men xoắn 200 Nm tại 4.000 rpm. Hộp số tự động 6 cấp truyền lực đến cầu trước. Xe có GVC Plus và i-Stop. Hãng công bố mức tiêu thụ 8,6 L/100 km trong đô thị, 6,1 L/100 km ngoài đô thị, 7,0 L/100 km hỗn hợp.

Trang bị an toàn
Mọi phiên bản đều có 6 túi khí, ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, cảm biến trước và sau, BSM, RCTA. Riêng gói i-Activsense nâng cao có từ bản Luxury với các tính năng:
- Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS.
- Phanh thông minh trong thành phố SCBS-F, SCBS-R và phanh thông minh SBS.
- Kiểm soát hành trình thích ứng có radar MRCC Stop & Go.
- Nhắc nhở người lái tập trung DAA.
- Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động HBC.
So sánh trang bị 5 phiên bản
Bảng sau nêu trang bị của bản Premium 2.0L, dùng làm bản đại diện:
| Trang bị | Mazda CX-5 2.0L Premium |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da |
| Cửa sổ trời | Có |
| Ghế lái nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa Bose |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có |
| Camera | Camera 360 |
| Sấy gương chiếu hậu ngoài | Có |
| Lẫy chuyển số | Không |
| Gói i-Activsense (HBC, LDWS, LAS, SCBS, SBS, DAA) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go | Có |
Những bản khác được mô tả ngắn gọn như sau. Bản Deluxe và Deluxe tùy chọn: 6 loa, camera lùi, không cửa sổ trời, HUD, nhớ ghế, sấy gương, i-Activsense, MRCC. Bản Luxury: cấu hình như Deluxe nhưng đã có i-Activsense (HBC, LDWS, LAS, SCBS, SBS, DAA) và MRCC Stop & Go. Bản Premium Sport: như Premium, thêm lẫy chuyển số. Bản Premium Exclusive: như Premium Sport, ghế dùng da Nappa.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Số liệu chung của dòng xe 2.0L; trang bị nào khác nhau theo phiên bản thì có ghi chú ngay trong bảng.
Kích thước – khối lượng
Kích thước và khối lượng của CX-5:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,5 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.550 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 2.000 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 442 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 56 (L) |
Động cơ – hộp số – tiêu hao nhiên liệu
Thông số động cơ, hộp số và mức tiêu hao:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SkyActiv-G 2.0L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.998 (cc) |
| Công suất tối đa | 154/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 200/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6 AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hỗ trợ vận hành | Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus, ngừng/khởi động thông minh i-Stop |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị | 8,6 (L/100 km) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị | 6,1 (L/100 km) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 7,0 (L/100 km) |
Khung gầm – phanh – bánh xe
Thông số khung gầm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Tay lái trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 225/55 R19 |
| Mâm xe | Hợp kim 19 inch |
Trang bị ngoại thất – nội thất
Trang bị theo từng phiên bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần / chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày, đèn trước tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh/gập điện; sấy gương từ bản Premium trở lên |
| Gạt mưa tự động, đèn hậu LED, ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Từ bản Premium trở lên |
| Chất liệu nội thất | Da (Da Nappa trên bản Premium Exclusive) |
| Ghế lái | Chỉnh điện; nhớ vị trí từ bản Premium trở lên |
| Ghế phụ | Chỉnh điện từ bản Premium trở lên |
| Màn hình giải trí | 8 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa (Deluxe, Luxury) hoặc 10 loa Bose (Premium trở lên) |
| Lẫy chuyển số | Có trên bản Premium Sport và Premium Exclusive |
| Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Từ bản Premium trở lên |
| Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB | Có trên mọi phiên bản |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 4:2:4 |
Trang bị an toàn – i-Activsense
Hệ thống an toàn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống phanh và ổn định | ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
| Chống trộm | Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm |
| Camera | Camera lùi (Deluxe, Luxury) hoặc camera 360 (Premium trở lên) |
| Cảm biến va chạm | Phía trước và phía sau |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
| Đèn thích ứng AFS (mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái) | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên mọi phiên bản |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Từ bản Luxury trở lên |
| Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS | Từ bản Luxury trở lên |
| Hỗ trợ phanh thông minh SCBS-F, SCBS-R, SBS | Từ bản Luxury trở lên |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go | Từ bản Luxury trở lên |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Từ bản Luxury trở lên |
Thông tin và hình ảnh chỉ để tham khảo, có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế.
Màu ngoại thất
Có 6 tùy chọn màu xe theo công bố của hãng:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Deep Crystal Blue (xanh đậm)
- Jet Black (đen)
- Machine Grey (xám)
- Platinum Quartz (bạc ánh kim)
Kết luận
Mazda CX-5 hợp với khách hàng cần một chiếc SUV 5 chỗ có nhiều cấp trang bị để lựa chọn, từ phiên bản tiết kiệm đến bản có da Nappa, camera 360 và âm thanh Bose. Quý khách ở Long Xuyên, Châu Đốc và các khu vực lân cận có thể liên hệ đại lý Mazda để được tư vấn thêm.

Liên kết tham khảo: Mazda tại An Giang.