Mazda CX-3 là SUV đô thị cỡ nhỏ chạy xăng 1.5L, có bốn phiên bản AT, Deluxe, Luxury và Premium. Bài viết điểm lại thiết kế, trang bị, an toàn và thông số kỹ thuật để khách hàng An Giang dễ so sánh giữa các bản.
Tổng quan Mazda CX-3
Mazda mô tả New Mazda CX-3 là mẫu SUV đô thị thế hệ mới, dáng xe sang trọng, tinh tế, gầm cao nhưng nhỏ gọn và linh hoạt. Thiết kế dựa trên ngôn ngữ Kodo; triết lý Human Centric đặt người lái làm trọng tâm.
Xe được phát triển trên SKYACTIV-Vehicle Architecture và SKYACTIV-Vehicle Dynamics, có G-Vectoring Control (GVC) kiểm soát gia tốc để thân xe ổn định hơn khi chuyển hướng.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất
Lưới tản nhiệt của CX-3 kéo dài theo chiều ngang, viền chrome liên kết với cụm đèn pha. Đèn pha halogen projector có ở các bản AT, Deluxe, Luxury; bản Premium nâng lên đèn pha, đèn chiếu xa và đèn chạy ban ngày dạng LED.

Bản AT dùng mâm hợp kim 16 inch, lốp 215/60 R16. Các bản Deluxe, Luxury, Premium dùng mâm hợp kim 18 inch, lốp 215/50 R18. Gương chiếu hậu ngoài của mọi phiên bản đều chỉnh và gập điện.

Cản sau tích hợp ống xả kép. Cụm đèn hậu LED là trang bị riêng của bản Premium, các bản còn lại dùng halogen.

Nội thất và tiện nghi
Mazda chú trọng bố trí chân ga, tựa đầu, lưng ghế và các nút bấm để người lái thoải mái, tập trung. Trên cả bốn bản có phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động, nút bấm khởi động, cửa sổ chỉnh điện; ga tự động từ bản Deluxe; điều hòa tự động và gương trong chống chói tự động từ bản Luxury.

Màn hình giải trí 7 inch kết nối AUX, USB, Bluetooth. Bản AT có 4 loa, các bản kia có 6 loa. Ghế bọc nỉ ở AT và Deluxe, bọc da ở Luxury và Premium.

Hàng ghế sau gập 60:40 và có tựa tay. Khoang hành lý rộng 350 lít, tăng lên 1.260 lít khi gập hàng ghế.

Động cơ và vận hành
Động cơ SkyActiv-G 1.5L (1.496 cc) cho 110 Hp tại 6.000 rpm và 144 Nm tại 4.000 rpm, đi với hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước. Xe có chế độ lái thể thao, i-Stop và GVC. Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp mà hãng công bố là 5,91 (AT), 5,87 (Deluxe), 6,31 (Luxury), 6,48 (Premium) L/100 km.

Trang bị an toàn
Điểm chung là ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, mã hóa chống sao chép chìa khóa và cảnh báo chống trộm. Túi khí: 2 trên bản AT, Deluxe; 6 trên bản Luxury, Premium. Gói i-Activsense chỉ có trên bản Premium với các tính năng:
- Cảnh báo điểm mù BSM.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA.
- Cảnh báo chệch làn đường LDWS.
- Điều chỉnh đèn chiếu xa/chiếu gần tự động HBC.
- Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố khi tiến (SCBS-F) và khi lùi (SCBS-R).
So sánh các phiên bản
Bảng sau nêu trang bị của bản Premium 1.5L, được dùng làm bản đại diện:
| Trang bị | Mazda CX-3 1.5L Premium |
|---|---|
| Mâm và lốp | Hợp kim 18 inch, 215/50 R18 |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn LED chạy ban ngày | Có |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt, gạt mưa tự động | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Số loa | 6 loa |
| Ga tự động | Có |
| Điều hòa | Tự động |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
| Số túi khí | 6 |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến sau | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
| Gói i-Activsense (HBC, BSM, RCTA, LDWS, SCBS-F, SCBS-R) | Có |
Ba phiên bản còn lại. AT: mâm 16 inch, đèn halogen, ghế nỉ, 4 loa, điều hòa và gương trong chỉnh cơ, 2 túi khí, chưa có camera lùi. Deluxe: mâm 18 inch, 6 loa, có ga tự động và camera lùi, vẫn ghế nỉ và 2 túi khí. Luxury: ghế da, điều hòa tự động, 6 túi khí, đèn tự bật/tắt, gạt mưa tự động, cảm biến sau; chưa có đèn LED và gói i-Activsense.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Số liệu dưới đây dùng chung cho các phiên bản 1.5L, chỗ nào khác nhau theo bản đã được ghi chú.
Kích thước – khối lượng
Kích thước và khối lượng của CX-3:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.210 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.660 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 350 – 1.260 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 48 (L) |
Động cơ – hộp số
Thông số động cơ và hộp số:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 144/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hỗ trợ vận hành | Chế độ thể thao, kiểm soát gia tốc GVC, ngừng/khởi động thông minh i-Stop |
Mức tiêu hao nhiên liệu
Các bản AT, Deluxe, Luxury có mức tiêu hao kết hợp lần lượt 5,91; 5,87; 6,31 L/100 km. Bản Premium cụ thể như sau:
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Bản Premium (L/100 km) |
|---|---|
| Trong đô thị | 8,75 |
| Ngoài đô thị | 5,18 |
| Kết hợp | 6,48 |
Khung gầm – phanh – bánh xe
Thông số khung gầm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Lốp xe | 215/60 R16 (bản AT) hoặc 215/50 R18 (bản Deluxe, Luxury, Premium) |
| Mâm xe | Hợp kim 16 inch (bản AT) hoặc 18 inch (bản Deluxe, Luxury, Premium) |
Trang bị ngoại thất – nội thất
Trang bị theo từng phiên bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn pha | Halogen Projector (bản AT, Deluxe, Luxury) hoặc LED (bản Premium) |
| Đèn chạy ban ngày, cụm đèn sau | LED trên bản Premium, các bản còn lại dùng đèn halogen |
| Đèn trước cân bằng góc chiếu | Chỉnh điện 5 vị trí (AT, Deluxe, Luxury) hoặc tự động (Premium) |
| Đèn trước tự bật/tắt, gạt mưa tự động | Từ bản Luxury trở lên |
| Gương chiếu hậu ngoài, ống xả kép | Chỉnh/gập điện, ống xả kép trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Nỉ (AT, Deluxe) hoặc da (Luxury, Premium) |
| Màn hình giải trí | 7 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth |
| Số loa | 4 loa (bản AT) hoặc 6 loa (các bản còn lại) |
| Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Ga tự động | Từ bản Deluxe trở lên |
| Điều hòa, gương chiếu hậu trong | Chỉnh cơ (AT, Deluxe) hoặc tự động / chống chói tự động (Luxury, Premium) |
| Hàng ghế thứ hai | Tựa tay, gập theo tỉ lệ 60:40 |
Trang bị an toàn
Hệ thống an toàn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 (bản AT, Deluxe) hoặc 6 (bản Luxury, Premium) |
| Hệ thống phanh và ổn định | ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
| Chống trộm | Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm |
| Camera lùi | Từ bản Deluxe trở lên |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Từ bản Luxury trở lên |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Từ bản Luxury trở lên |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Bản Premium |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS | Bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SCBS-F (phía trước), SCBS-R (phía sau) | Bản Premium |
Thông tin và hình ảnh chỉ để tham khảo, có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế.
Màu ngoại thất
CX-3 có 6 màu ngoại thất theo hãng. Bên cạnh đó là các tổ hợp hai tông màu Jet Black với Soul Red Crystal Metallic, Machine Grey, Platinum Quartz và Snowflake White Pearl Mica:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Polymetal Grey Metallic (xám)
- Platinum Quartz (bạc ánh kim)
- Jet Black (đen)
- Machine Grey (xám đậm)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
Kết luận
Mazda CX-3 hợp với người cần chiếc SUV đô thị nhỏ gọn: dài 4.275 mm, bán kính quay vòng 5,3 m. Khách hàng ở Long Xuyên, Châu Đốc và vùng lân cận có thể liên hệ đại lý Mazda để xem xe và lái thử trước khi chọn phiên bản.
Liên kết tham khảo: Mazda tại An Giang.
