Mazda3 sedan là thế hệ mới nhất của Mazda3, thiết kế lấy cảm hứng từ concept Vision Coupe. Xe dùng động cơ SkyActiv-G 1.5L, hộp số 6 cấp và có ba bản Deluxe, Luxury, Premium.
Tổng quan Mazda3
Hãng mô tả thiết kế Mazda3 là phong cách và quyến rũ, đường nét thanh thoát, sang trọng. Concept Vision Coupe của xe được vinh danh là mẫu concept đẹp nhất thế giới năm 2018.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất Mazda3
Ở ngoại thất, Mazda3 sedan có chiều dài 4.660 mm, rộng 1.795 mm, cao 1.440 mm, ống xả kép và đèn hậu LED trên mọi phiên bản. Hãng nhấn mạnh sự thay đổi của bóng sáng trên thân xe theo thời gian trong ngày.

Nội thất và tiện nghi
Khoang lái được thiết kế theo Human Centric, người lái là trung tâm. Màn hình giải trí 8,8 inch, hệ thống 8 loa, phanh tay điện tử và nút khởi động có trên mọi phiên bản.

Vận hành Mazda3
Mazda3 có chế độ lái thể thao và GVC Plus ở mọi phiên bản; i-Stop có từ bản Luxury. Động cơ 110 mã lực, mô men xoắn 146 Nm, 6AT, dẫn động cầu trước.

An toàn trên Mazda3
Với bản Premium, i-Activsense mang đến các tính năng sau:
- 7 túi khí
- ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
- Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và camera lùi trên mọi phiên bản
- Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau từ bản Luxury; cảm biến phía trước ở bản Premium
- Gói i-Activsense trên bản Premium: cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS
- Hỗ trợ phanh thông minh SBS, điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC, nhắc nhở người lái tập trung DAA, tự điều chỉnh đèn chiếu xa HBC

Các phiên bản Mazda3
Ba mức trang bị: Deluxe (nỉ), Luxury (da, ghế lái chỉnh điện, điều hòa tự động) và Premium (thêm cửa sổ trời, HUD, đèn LED chạy ban ngày, cảm biến trước và gói i-Activsense).

Thông số kỹ thuật Mazda3
Để tiện theo dõi, thông số kỹ thuật bên dưới được hãng phân theo từng nhóm và áp dụng cho các phiên bản kể trên.

Kích thước và khối lượng
Để hình dung độ gọn của Mazda3, mời bạn xem các số đo sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.725 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.330 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.780 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 450 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 51 (L) |

Động cơ và hộp số
Cấu hình động cơ và hộp số của Mazda3 như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 146/3.500 (Nm/rpm) |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ thể thao | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus | Có trên mọi phiên bản |
| Ngừng/khởi động thông minh i-Stop | Có trên bản Luxury, Premium |

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Bảng sau nêu mức tiêu thụ nhiên liệu theo từng điều kiện vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km) | Deluxe và Luxury: 8,15; Premium: 7,1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km) | Deluxe và Luxury: 5,16; Premium: 5,1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km) | Deluxe và Luxury: 6,25; Premium: 5,8 |

Khung gầm, phanh và mâm xe
Các thông số khung gầm, phanh và lốp xe của Mazda3 như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 205/60 R16 |
| Mâm xe | Hợp kim 16″ |

Trang bị ngoại thất, nội thất, tiện nghi
Danh sách trang bị của Mazda3, kèm ghi chú phiên bản có trang bị đó.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày | Deluxe và Luxury: Halogen; Premium: có |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có trên mọi phiên bản |
| Đèn trước tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh/gập điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gạt mưa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Cụm đèn sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Có trên bản Premium |
| Ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Deluxe: Nỉ; Luxury và Premium: Da |
| Ghế lái | Có trên bản Luxury, Premium |
| Ghế lái nhớ vị trí | Có trên bản Luxury, Premium |
| Màn hình giải trí | 8,8″ |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth | Có trên mọi phiên bản |
| Số loa | 8 loa |
| Lẫy chuyển số | Có trên bản Luxury, Premium |
| Phanh tay điện tử | Có trên mọi phiên bản |
| Giữ phanh tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Khởi động bằng nút bấm | Có trên mọi phiên bản |
| Ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động | Có trên bản Luxury, Premium |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có trên bản Luxury, Premium |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên bản Premium |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có trên mọi phiên bản |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |

Hệ thống an toàn chi tiết
Danh sách trang bị an toàn của Mazda3 như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có trên mọi phiên bản |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có trên mọi phiên bản |
| Cân bằng điện tử DSC | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có trên mọi phiên bản |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo chống trộm | Có trên mọi phiên bản |
| Camera lùi | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Có trên bản Luxury, Premium |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có trên mọi phiên bản |
| Mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái | Có trên bản Premium |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ giữ làn LAS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Có trên bản Premium |
| Điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC | Có trên bản Premium |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Có trên bản Premium |

Màu sắc Mazda3
Các màu ngoại thất mà hãng đưa ra cho Mazda3 gồm:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Machine Grey (xám)
- Deep Crystal Blue (xanh)
- Jet Black (đen)

Các tùy chọn màu nội thất của hãng:
- Black Leather (da đen)
- Black White Leather (da đen phối trắng)

Kết luận
Mazda3 sedan phù hợp người thích dáng sedan thanh lịch, có gói hỗ trợ lái đầy đủ ở bản Premium.
Liên kết tham khảo: Mazda tại An Giang.
