Mazda3 Sport nổi bật nhờ phần đuôi liền khối cùng cụm đèn LED 3D. Xe là bản hatchback của Mazda3, có hai phiên bản Luxury và Premium.
Tổng quan Mazda3 Sport
Hãng định vị Mazda3 Sport là mẫu xe tự tin và quyến rũ. Xe thu hút người nhìn nhờ sự phấn khích, sống động của bóng sáng trên thân xe.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất Mazda3 Sport
Thiết kế KODO thế hệ mới giúp thân xe sạch đường gân, bề mặt đánh lõm tạo hiệu ứng sáng tối. Luxury dùng lốp 205/60 R16, Premium dùng lốp 215/45 R18 hợp kim 18 inch.

Nội thất và tiện nghi
Cabin Mazda3 Sport có ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí, màn hình 8,8 inch và 8 loa. Cửa gió hàng ghế sau và tựa tay hàng ghế sau có trên cả hai bản.

Vận hành Mazda3 Sport
Hãng nhấn mạnh Mazda3 Sport là sản phẩm đầu tiên ở phân khúc C có GVC Plus. Xe còn có phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và ga tự động trên mọi phiên bản.

An toàn trên Mazda3 Sport
Gói an toàn chủ động của bản Premium gồm:
- 7 túi khí
- ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
- Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, camera lùi và cảm biến cảnh báo va chạm phía sau trên mọi phiên bản
- Gói i-Activsense trên bản Premium: cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS
- Hỗ trợ phanh thông minh SBS, điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC, nhắc nhở người lái tập trung DAA, tự điều chỉnh đèn chiếu xa HBC và cảm biến va chạm phía trước

Các phiên bản Mazda3 Sport
Hai bản Luxury và Premium có chung động cơ, hộp số. Premium thêm cửa sổ trời, HUD, đèn LED chạy ban ngày, cảm biến trước và i-Activsense.

Thông số kỹ thuật Mazda3 Sport
Để tiện theo dõi, thông số kỹ thuật bên dưới được hãng phân theo từng nhóm và áp dụng cho các phiên bản kể trên.

Kích thước và khối lượng
Để hình dung độ gọn của Mazda3 Sport, mời bạn xem các số đo sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.725 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.340 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.790 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 334 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 51 (L) |

Động cơ và hộp số
Cấu hình động cơ và hộp số của Mazda3 Sport như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 146/3.500 (Nm/rpm) |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ thể thao | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus | Có trên mọi phiên bản |
| Ngừng/khởi động thông minh i-Stop | Có trên mọi phiên bản |

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Bảng sau nêu mức tiêu thụ nhiên liệu theo từng điều kiện vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km) | Luxury: 8,04; Premium: 8,0 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km) | Luxury: 5,18; Premium: 5,08 |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km) | Luxury: 6,23; Premium: 6,14 |

Khung gầm, phanh và mâm xe
Các thông số khung gầm, phanh và lốp xe của Mazda3 Sport như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | Luxury: 205/60 R16; Premium: 215/45 R18 |
| Mâm xe | Luxury: Hợp kim 16″; Premium: Hợp kim 18″ |

Trang bị ngoại thất, nội thất, tiện nghi
Danh sách trang bị của Mazda3 Sport, kèm ghi chú phiên bản có trang bị đó.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày | Luxury: Halogen; Premium: LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có trên mọi phiên bản |
| Đèn trước tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh/gập điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gạt mưa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Cụm đèn sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Có trên bản Premium |
| Ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện trên mọi phiên bản |
| Ghế lái nhớ vị trí | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình giải trí | 8,8″ |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth | Có trên mọi phiên bản |
| Số loa | 8 loa |
| Lẫy chuyển số | Có trên mọi phiên bản |
| Phanh tay điện tử | Có trên mọi phiên bản |
| Giữ phanh tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Khởi động bằng nút bấm | Có trên mọi phiên bản |
| Ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên bản Premium |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có trên mọi phiên bản |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |

Hệ thống an toàn chi tiết
Danh sách trang bị an toàn của Mazda3 Sport như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có trên mọi phiên bản |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có trên mọi phiên bản |
| Cân bằng điện tử DSC | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có trên mọi phiên bản |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo chống trộm | Có trên mọi phiên bản |
| Camera lùi | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước | Có trên bản Premium |
| Mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái | Có trên bản Premium |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ giữ làn LAS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Có trên bản Premium |
| Điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC | Có trên bản Premium |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Có trên bản Premium |

Màu sắc Mazda3 Sport
Các màu ngoại thất mà hãng đưa ra cho Mazda3 Sport gồm:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Machine Grey (xám)
- Deep Crystal Blue (xanh)
- Jet Black (đen)

Các tùy chọn màu nội thất của hãng:
- Black Leather (da đen)
- Black Red Leather (da đen phối đỏ)

Kết luận
Mazda3 Sport phù hợp người muốn dáng xe thể thao hơn sedan.
Liên kết tham khảo: Mazda tại An Giang.