Mazda2 Sport mang dáng hatchback gọn gàng và ngôn ngữ thiết kế KODO của Mazda. Xe có một bản 1.5L Luxury, động cơ 110 mã lực, hộp số tự động 6 cấp.
Tổng quan Mazda2 Sport
Hãng đặt cho Mazda2 Sport tinh thần tự tin và năng động, hướng đến người thích sự thời thượng. Thiết kế chịu ảnh hưởng của KODO, bàn tay nghệ nhân Nhật Bản và phong cách mỹ thuật tinh giản.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất Mazda2 Sport
Chiều dài tổng thể 4.080 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm, xe có kích thước nhỏ gọn. Đèn chiếu gần, chiếu xa dạng LED Projector, đèn chạy ban ngày LED, mâm hợp kim 16 inch.

Nội thất và tiện nghi
Hãng nhấn mạnh nội thất thiết kế khoa học, tập trung vào người lái. Có thể thấy rõ ở vô lăng, màn hình trung tâm 7 inch, bảng điều khiển điều hòa và ghế bọc da có chỉ khâu đỏ.

Vận hành Mazda2 Sport
Mazda2 Sport dùng động cơ SkyActiv-G 1.5L phun xăng trực tiếp, 1.496 cc. Mô men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.000 vòng/phút và mức tiêu thụ kết hợp 5,93 lít cho 100 km theo công bố của hãng.

An toàn trên Mazda2 Sport
Về an toàn, Mazda2 Sport có:
- Hai túi khí phía trước
- Chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA, cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
- Cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo chống trượt TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
- Camera lùi và cảm biến cảnh báo va chạm phía sau
- Mã hóa chống sao chép chìa khóa và cảnh báo chống trộm

Các phiên bản Mazda2 Sport
Phiên bản duy nhất 1.5L Luxury đã có i-Stop, ga tự động, điều hòa tự động và lẫy chuyển số. Phần cụm đèn hậu dùng halogen.

Thông số kỹ thuật Mazda2 Sport
Để tiện theo dõi, thông số kỹ thuật bên dưới được hãng phân theo từng nhóm và áp dụng cho các phiên bản kể trên.

Kích thước và khối lượng
Để hình dung độ gọn của Mazda2 Sport, mời bạn xem các số đo sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,0 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 143 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.092 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.524 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 280 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 44 (L) |

Động cơ và hộp số
Cấu hình động cơ và hộp số của Mazda2 Sport như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 144/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ thể thao | Có |
| Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus | Có |
| Ngừng/khởi động thông minh i-Stop | Có |

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Bảng sau nêu mức tiêu thụ nhiên liệu theo từng điều kiện vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km) | 7,48 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km) | 5,04 |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km) | 5,93 |

Khung gầm, phanh và mâm xe
Các thông số khung gầm, phanh và lốp xe của Mazda2 Sport như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 185/60 R16 |
| Mâm xe | Hợp kim 16″ |

Trang bị ngoại thất, nội thất, tiện nghi
Danh sách trang bị của Mazda2 Sport, kèm ghi chú phiên bản có trang bị đó.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày | LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có |
| Đèn trước tự cân bằng góc chiếu | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh/gập điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Chất liệu nội thất | Da + nỉ |
| Ghế lái | Chỉnh cơ |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Màn hình giải trí | 7″ |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth | Có |
| Số loa | 6 |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Ga tự động | Có |
| Điều hòa tự động | Có |
| Cửa sổ chỉnh điện | Auto ghế lái |
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |

Hệ thống an toàn chi tiết
Danh sách trang bị an toàn của Mazda2 Sport như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | Có |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Cân bằng điện tử DSC | Có |
| Kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |

Màu sắc Mazda2 Sport
Các màu ngoại thất mà hãng đưa ra cho Mazda2 Sport gồm:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Machine Grey (xám)

Các tùy chọn màu nội thất của hãng:
- Black Leather with Red Stitching (da đen chỉ đỏ)

Kết luận
Một chiếc hatchback nhỏ với nhiều tiện nghi sẵn có là điều Mazda2 Sport hướng đến.
Liên kết tham khảo: Mazda tại An Giang.