Kia Carens là mẫu SUV 7 chỗ có ba phiên bản 1.5G Deluxe, 1.5G IVT và 1.5G Luxury. Bài viết giới thiệu thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng An Giang.
Tổng quan Kia Carens
Hãng nhấn mạnh vào các đường nét năng động của thiên nhiên kết hợp yếu tố hiện đại. Xe có bình nhiên liệu 45 lít, bán kính quay vòng tối thiểu 5,31 m.

Giá xe Kia Carens tại An Giang
Giá bán ba phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Carens 1.5G Luxury | Xăng Smartstream 1.5, cầu trước | Liên hệ |
| Carens 1.5G IVT | Xăng Smartstream 1.5, cầu trước | Liên hệ |
| Carens 1.5G Deluxe | Xăng Smartstream 1.5, cầu trước | Liên hệ |
Ngoại thất
Nhìn từ trên cao, thân xe màu trắng thể hiện rõ dáng SUV 7 chỗ.

Một trong các màu sơn hãng giới thiệu là màu xám.

Nội thất
Khoang lái nhìn từ hàng ghế sau cho thấy bố cục táp-lô gọn, màn hình giải trí đặt ở vị trí trung tâm.

Màn hình giải trí hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto (tùy phiên bản).

Vô lăng D-cut tích hợp phím điều khiển; bản IVT trở lên có vô lăng bọc da.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ 1.5G cho 113 mã lực, 144 Nm; dẫn động cầu trước; mâm 17 inch, lốp 215/55 R17. Khoang hành lý khi dùng đủ ba hàng ghế là 216 lít.

An toàn
Hãng giới thiệu túi khí, phanh đĩa 4 bánh có ABS, hỗ trợ xuống dốc DBC; số túi khí thay đổi theo phiên bản.

Thông số kỹ thuật
Thông số về kích thước được gom trong bảng đầu tiên.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.540 x 1.800 x 1.750 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.780 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,31 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 216 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Bảng thứ hai nêu thông tin động cơ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SmartStream 1.5G |
| Công suất cực đại | 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | IVT (bản 1.5G IVT và 1.5G Luxury) |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Bảng khung gầm nêu thông tin về lốp và hệ thống treo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/55 R17 |
| Mâm xe | 17 inch |
So sánh các phiên bản
Các điểm khác nhau giữa ba phiên bản nằm trong bảng sau.
| Trang bị | 1.5G Deluxe | 1.5G IVT | 1.5G Luxury |
|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn định vị ban ngày LED | Không | Không | Có |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Baga mui | Không | Không | Có |
| Viền cản trước, nẹp chân kính, tay nắm cửa mạ chrome | Không | Có | Có |
| Ốp lườn hông màu bạc | Không | Có | Có |
| Tay lái, cần số, tựa tay bọc da | Không | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Có | Có |
| Điều hòa tự động | Không | Không | Có |
| Đèn viền nội thất | Không | Không | Có |
| Điều khiển hành trình | Không | Không | Có |
| Khởi động từ xa | Không | Không | Có |
| Dây đai an toàn chỉnh độ cao | Không | Không | Có |
Carens phù hợp với gia đình ở An Giang cần chiếc SUV 7 chỗ. Quý khách muốn xem mẫu mới có thể tham khảo Kia Carens Clavis trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ nội dung hãng công bố, chỉ mang tính tham khảo. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách nên liên hệ đại lý Kia gần nhất để được tư vấn.