Giữa lòng An Giang trù phú, nơi dòng Mê Kông bồi đắp phù sa ngàn năm, ẩn mình một di sản văn hóa độc đáo – làng nghề gốm Tri Tôn của đồng bào Khmer. Đây không chỉ là nơi lưu giữ những bí quyết cổ truyền, mà còn là minh chứng sống động cho sức sáng tạo và sự kiên trì của con người, nơi mỗi sản phẩm gốm là một câu chuyện kể về đất, về lửa và về những bàn tay tài hoa không dùng bàn xoay.
Tri Tôn – Nơi Thời Gian Ngưng Đọng Trên Đất Sét
An Giang, vùng đất biên viễn với phong cảnh hữu tình và bề dày lịch sử, luôn là một điểm đến hấp dẫn cho những ai yêu mến văn hóa bản địa. Trong số vô vàn nét đẹp ấy, làng nghề gốm Tri Tôn của người Khmer nổi bật như một viên ngọc thô mộc, lấp lánh giữa miền đất đồi An Thuận, hay còn gọi là sóc Phnom Pi. Đây không chỉ là nơi sinh ra những sản phẩm thủ công, mà còn là không gian văn hóa đậm đặc, nơi nghề gốm được giữ gìn gần như nguyên vẹn qua hàng trăm năm.
Dân tộc Khmer Nam Bộ, với hàng chục thế kỷ kinh nghiệm canh tác lúa nước trên những dòng sông mênh mang, còn sở hữu nhiều nghề thủ công truyền thống khác như dệt vải tơ tằm ở Tịnh Biên, nghề rèn, nghề làm xe bò kéo, hay nổi tiếng với rượu Thốt Nốt ngọt ngào. Thế nhưng, trong bức tranh đa sắc ấy, gốm Tri Tôn vươn lên như một biểu tượng của sự độc đáo và tính cổ truyền, với những bí quyết làm gốm tưởng chừng đã thất truyền nay vẫn còn hiện hữu.
Hồn Gốm Khmer Giữa Miền Thất Sơn
Lịch sử địa phương và những ghi chép từ hơn một thế kỷ trước đã khắc họa rõ nét sự phồn thịnh của gốm Tri Tôn. Mỗi phiên chợ, bến sông Tri Tôn tấp nập ghe thuyền từ khắp các địa phương đổ về, xếp hàng dài chờ nhận hàng. Từ những chiếc xe thồ đến gánh hàng nặng trĩu trên vai, nồi niêu gốm chất đầy khoang ghe, xuôi ngược khắp lục tỉnh miền Tây. Tiếng tăm của gốm Tri Tôn không chỉ dừng lại ở đó mà còn vươn xa lên Tây Ninh, thậm chí sang cả Campuchia, tự tin cạnh tranh với những sản phẩm sành sứ truyền thống nổi tiếng của xứ sở chùa tháp.
Những mặt hàng gốm Tri Tôn quen thuộc và gắn bó mật thiết với đời sống thường nhật bao đời nay. Đó là những chiếc nồi, chiếc trã, là cà ràng – bếp lò đất nung dân dã, hay những ống khói chuyên dụng cho các lò nấu đường thốt nốt. Uy tín và sự “đắt khách” của gốm Tri Tôn qua nhiều thế kỷ không chỉ đến từ kỹ thuật “gia truyền” tinh xảo hay những tạo dáng bắt mắt, mà cốt lõi còn nằm ở chất đất đặc trưng và kỹ thuật nung gốm đầy huyền bí.
Bí Quyết Của Đất Và Bàn Tay Mộc Mạc
Để tạo nên những sản phẩm gốm có một không hai, yếu tố quan trọng hàng đầu chính là đất. Đất làm gốm được khai thác tỉ mỉ dưới chân ngọn đồi Nam Quy, cách ấp An Thuận chừng hai cây số. Đây là loại đất sét đặc biệt: nhuyễn, mịn, mang sắc xám đặc trưng. Theo kinh nghiệm của những người thợ lành nghề lâu năm, không nơi nào trong vùng có loại đất sét lý tưởng như Nam Quy để làm nên chất gốm An Thuận.
Quy trình chế biến đất cũng là cả một nghệ thuật. Đất mang về được ủ một thời gian, sau đó giã mịn, loại bỏ hoàn toàn sạn, sỏi, tạp chất, trải qua công đoạn làm mịn màng trước khi sẵn sàng cho đôi tay người thợ. Đất sau khi được sàng lọc kỹ càng sẽ được trộn với nước theo một tỷ lệ bí truyền. Chỉ những bậc thầy với kinh nghiệm thâm niên mới có thể điều hòa lượng nước và đất sao cho đạt đến độ dẻo dai vừa phải, dính kết mà không khô, mềm mại mà không nhão. Nhìn có vẻ đơn giản, nhưng chính trong cái giản dị đầy kinh nghiệm ấy ẩn chứa linh hồn và bí quyết của gốm Tri Tôn.
Điểm đặc sắc nhất, làm nên danh tiếng gốm Tri Tôn chính là kỹ thuật tạo hình không dùng bàn xoay hay bất kỳ phương tiện kỹ thuật hiện đại nào. Tất cả đều diễn ra bằng tay trần, với kinh nghiệm mang tính bẩm sinh được truyền đời. Sau khi đất được nhào nặn công phu, người thợ sẽ đi vòng quanh vật nặn, nhẹ nhàng đắp, bồi, xoa, vuốt. Thoạt đầu là định hình dáng cơ bản, sau đó tỉ mỉ chỉnh sửa, uốn nắn cho cân đối, và cuối cùng là xoa mịn màng bề mặt. Với những mặt hàng cầu kỳ, người thợ sẽ dùng bàn in để trang trí những hoa văn do các nghệ nhân tự tay tạo nên.
Nghệ Thuật Nung Mộc – Từ Lửa Rơm Đến Sắc Màu Đất
Trong sóc Phnom Pi, hình ảnh những đôi tay thoăn thoắt nặn nồi, nặn lu, chum vại đã trở nên quá đỗi quen thuộc. Trẻ em phụ giúp đập tơi đất, thanh niên nhào nhuyễn, còn những người thợ lành nghề đảm nhiệm công đoạn tạo hình. Đặc biệt, hầu hết những người đang miệt mài với đất sét trong sân hay sau vườn đều là phụ nữ – một nét khác biệt so với nhiều làng gốm phía Bắc. Họ làm việc chuyên cần, nhẫn nại và ít nói, chỉ nghe rõ tiếng bồm bộp của bàn tay đắp vỗ vào eo bình, hay tiếng sột soạt của những ngón tay sần sùi dẻo quánh lướt quanh miệng bình. Những chiếc vò, cái lu đựng nước cứ thế hiện dần lên, đều tăm tắp, không cần đến một hình mẫu nào, chỉ bằng cảm quan và kinh nghiệm.
Khi hỏi về bí quyết, những người phụ nữ Tri Tôn chỉ mỉm cười hiền hậu, “mình không biết nói đâu”, bởi lẽ, tất cả đều nằm trong dòng chảy kinh nghiệm thấm sâu vào từng thớ thịt. Sau khi hoàn thiện hình dáng, chuốt bóng mặt ngoài và in hoa văn, gốm mộc được đem phơi khô kỹ lưỡng qua nhiều ngày nắng gay gắt rồi mới bước vào giai đoạn nung.
Người Khmer ở đây không xây lò nung. Hàng mộc được xếp từng lớp trên sân hoặc một khoảnh đất phẳng trong vườn nhà, phủ đều rơm rạ trên bề mặt rồi nung. Toàn bộ quá trình nung và “độ chín” của gốm đều được kiểm soát bằng kinh nghiệm. Nếu các quy trình công nghệ hiện đại tính toán nhiệt độ bằng giờ, thì với người Tri Tôn, tất cả đều dựa vào cảm quan và sự tinh tế. Sau giai đoạn “ủ”, những sản phẩm gốm hiện lên với màu đỏ nhạt, nâu trầm hoặc vàng đậm đặc trưng, mang theo hơi thở của đất và lửa.
Gốm Tri Tôn thành phẩm không cần phải mang đi bán xa xôi. Các thương lái đã quá quen đường, quen chủ, họ tìm đến tận sân, tận vườn để mua cả lố, chất đầy lên ghe thuyền. Từng chiếc ghe nặng nề nối đuôi nhau rời bến, mang theo những tinh hoa đất Tri Tôn đến với các chợ miền Tây lục tỉnh, tỏa đi khắp mọi nẻo.
Hành Trình Gốm Tri Tôn: Giữ Lửa Nghề Xưa
Mặc dù xét về giá trị kinh tế, nghề gốm Tri Tôn ngày nay có thể không mang lại thu nhập cao bằng một số ngành nghề khác, nhưng ngọn lửa đam mê và ý chí gìn giữ truyền thống vẫn cháy sáng trong lòng nhiều người dân sóc Phnom Pi. Dù một số người đã chuyển nghề, vẫn còn đó những nghệ nhân kiên trì theo đuổi nghề xưa như một thói quen, một tình yêu bất diệt với di sản tổ tiên.
Gần đây, làng gốm Tri Tôn đã trở thành điểm đến của nhiều chuyên gia văn hóa và lịch sử nước ngoài, đặc biệt là du khách Nhật Bản, họ tìm về để nghiên cứu và tìm hiểu về làng nghề lâu đời này. Các bảo tàng văn hóa-dân tộc học của Trung ương và một số địa phương cũng đã sưu tầm và nghiên cứu sâu rộng về nghề gốm của người Khmer Nam Bộ, cùng các dân tộc anh em khác. Gốm Tri Tôn không chỉ đơn thuần là một nghề mưu sinh, mà đã được công nhận là một trong những di sản văn hóa đặc sắc và lâu đời bậc nhất của dân tộc Việt Nam, mãi mãi tỏa sáng vẻ đẹp mộc mạc và ý nghĩa sâu xa.